FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Johnstone vs Motherwell, 02h45 ngày 08/11
Saint Johnstone
-0 0.92
+0 0.88
2.25 0.81
u 0.89
2.60
2.40
3.20
-0 0.92
+0 0.86
1 0.98
u 0.72
VĐQG Scotland » 1
KQBD Saint Johnstone vs Motherwell hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Johnstone vs Motherwell, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Johnstone vs Motherwell, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Johnstone vs Motherwell hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Johnstone vs Motherwell
Conor Wilkinson Goal Disallowed
Kiến tạo: Matthew Smith
Kiến tạo: Daniel Philips
Callum Slattery
Thelonius BairRa sân: Brodie Spencer
Harry Paton
Georgie GentRa sân: Callum Slattery
2 - 1 Shane Blaney Kiến tạo: Conor Wilkinson
2 - 2 Mika Bierith Kiến tạo: Georgie Gent
Ra sân: Nicky Clark
Ra sân: Christopher Kane
Ra sân: Graham Carey
Oliver ShawRa sân: Mika Bierith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Johnstone VS Motherwell
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Johnstone vs Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Johnstone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 3 | 33 | 6.64 | |
| 10 | Nicky Clark | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 22 | 7.74 | |
| 4 | Andrew Considine | Defender | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 36 | 7.75 | |
| 11 | Graham Carey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 38 | 6.88 | |
| 9 | Christopher Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 23 | Sven Sprangler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 6 | Liam Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 6.73 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 22 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 29 | 7.61 | |
| 34 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 41 | 7.22 | |
| 19 | Luke Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 29 | 7.63 |
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Calum Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 46 | 6.04 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 32 | 5.62 | |
| 99 | Conor Wilkinson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 3 | 26 | 6.32 | |
| 7 | Blair Spittal | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 1 | Liam Kelly | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.5 | |
| 12 | Harry Paton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 34 | 5.94 | |
| 20 | Shane Blaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 27 | 5.89 | |
| 8 | Callum Slattery | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 37 | 5.89 | |
| 15 | Dan Casey | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 33 | 5.85 | |
| 24 | Mika Bierith | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.72 | |
| 22 | Brodie Spencer | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

