FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Mirren vs Aberdeen, 21h00 ngày 27/08
Saint Mirren
-0 0.70
+0 1.10
2.25 1.00
u 0.70
2.30
2.75
3.20
-0 0.70
+0 1.10
1 1.00
u 0.70
VĐQG Scotland » 1
KQBD Saint Mirren vs Aberdeen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Mirren vs Aberdeen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Mirren vs Aberdeen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Mirren vs Aberdeen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Mirren vs Aberdeen
0 - 1 Jonny Hayes
James McGarryRa sân: Jonny Hayes
Richard JensenRa sân: Jack MacKenzie
Jamie McGrathRa sân: Dante Polvara
Ra sân: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Ra sân: Greg Kiltie
Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Kiến tạo: Mikael Mandron
Shayden MorrisRa sân: Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Ra sân: Caolan Stephen Boyd-Munce
Ra sân: Conor McMenamin
Slobodan Rubezic
2 - 2 Bojan Miovski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Mirren VS Aberdeen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Mirren vs Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 23 | 6.06 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 21 | 5.78 | |
| 3 | Scott Tanser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 6.09 | |
| 17 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 31 | 6.75 | |
| 23 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 1 | 47 | 6.46 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 2 | 39 | 5.98 | |
| 5 | Richard Taylor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 34 | 6.46 | |
| 15 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 1 | 10 | 5.74 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 24 | 6.74 |
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.35 | |
| 27 | Angus MacDonald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 30 | 7.13 | |
| 2 | Nicky Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 21 | 6.59 | |
| 24 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 2 | 27 | 7.27 | |
| 17 | Jonny Hayes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 1 | 1 | 37 | 7.28 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 41 | 7.19 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 33 | Slobodan Rubezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 29 | 6.71 | |
| 9 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 24 | 6.29 | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 14 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

