FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Mirren vs Celtic FC, 18h00 ngày 25/08
Saint Mirren
+1.75 0.88
-1.75 0.92
3 0.83
u 1.05
9.50
1.28
5.75
+0.75 0.88
-0.75 1.03
0.5 0.25
u 2.75
VĐQG Scotland » 1
KQBD Saint Mirren vs Celtic FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Mirren vs Celtic FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Mirren vs Celtic FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Mirren vs Celtic FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Mirren vs Celtic FC
0 - 1 Callum McGregor Kiến tạo: James Forrest
0 - 2 Reo Hatate Kiến tạo: Daizen Maeda
Ra sân: Jonah Ananias Paul Ayunga
Ra sân: Alexandros Gogic
Nicolas KuhnRa sân: James Forrest
Kyogo FuruhashiRa sân: Adam Idah
0 - 3 Alistair Johnston Kiến tạo: Nicolas Kuhn
Greg Taylor
Ra sân: Killian Phillips
Odin Thiago HolmRa sân: Paulo Bernardo
Anthony RalstonRa sân: Greg Taylor
Ra sân: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Francis TurleyRa sân: Reo Hatate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Mirren VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Mirren vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 3 | 47 | 6.6 | |
| 4 | Alex Iacovitti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 1 | Ellery Balcombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 7 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 21 | Jaden Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 8 | Oisin Smyth | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Richard Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 88 | Killian Phillips | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 29 | 6.5 | ||
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 12 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 34 | Ethan Sutherland | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 83 | 71 | 85.54% | 6 | 1 | 107 | 7.1 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 100 | 93 | 93% | 0 | 0 | 115 | 7.8 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 115 | 111 | 96.52% | 0 | 2 | 129 | 7.5 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 56 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 121 | 116 | 95.87% | 0 | 1 | 137 | 7.3 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 5 | 66 | 55 | 83.33% | 1 | 1 | 79 | 8.8 | |
| 15 | Odin Thiago Holm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 94 | 84 | 89.36% | 2 | 0 | 115 | 9.2 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 2 | 64 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

