FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Mirren vs Glasgow Rangers, 18h30 ngày 28/04
Saint Mirren
+1.25 0.98
-1.25 0.82
2.75 0.95
u 0.75
6.70
1.33
4.70
+0.5 0.98
-0.5 0.83
1.25 0.93
u 0.77
VĐQG Scotland » 1
KQBD Saint Mirren vs Glasgow Rangers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Mirren vs Glasgow Rangers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Mirren vs Glasgow Rangers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Mirren vs Glasgow Rangers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Mirren vs Glasgow Rangers
0 - 1 James Bolton(OW)
Kiến tạo: Mark OHara
Ross McCauslandRa sân: Fabio Silva
Ra sân: Mikael Mandron
1 - 2 Cyriel Dessers Kiến tạo: James Tavernier
Ra sân: Greg Kiltie
Ra sân: Conor McMenamin
Tom LawrenceRa sân: Todd Cantwell
Scott WrightRa sân: Borna Barisic
Ra sân: Ryan Strain
Ra sân: Caolan Stephen Boyd-Munce
Jack Butland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Mirren VS Glasgow Rangers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Mirren vs Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 6 | Mark OHara | Defender | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 2 | James Bolton | Defender | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Mikael Mandron | Forward | 4 | 3 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 5 | 26 | 8.2 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 3 | Scott Tanser | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 2 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 11 | Greg Kiltie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 23 | Ryan Strain | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 10 | Conor McMenamin | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 15 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 0 | 3 | 69 | 6.9 | |
| 2 | James Tavernier | Defender | 2 | 2 | 2 | 56 | 42 | 75% | 5 | 5 | 76 | 7.7 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 31 | Borna Barisic | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 10 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 4 | 2 | 3 | 80 | 68 | 85% | 1 | 2 | 99 | 7.7 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 21 | Dujon Sterling | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 7 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 42 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

