FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Saint Mirren vs Hibernian, 02h45 ngày 09/11
Saint Mirren
-0 0.65
+0 1.15
2.5 0.99
u 0.71
2.30
2.70
3.21
-0 0.65
+0 1.05
1 0.91
u 0.79
VĐQG Scotland » 1
KQBD Saint Mirren vs Hibernian hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Saint Mirren vs Hibernian, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Saint Mirren vs Hibernian, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Saint Mirren vs Hibernian hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Saint Mirren vs Hibernian
0 - 1 Josh Campbell Kiến tạo: Dylan Vente
Jordan Obita
Ra sân: Caolan Stephen Boyd-Munce
Ra sân: Mikael Mandron
Lewis MillerRa sân: Rory Whittaker
1 - 2 Joseph Peter Newell
Ra sân: Greg Kiltie
Ra sân: Conor McMenamin
James JeggoRa sân: Dylan Levitt
Josh LandersRa sân: Dylan Vente
Joseph Peter Newell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Mirren VS Hibernian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Mirren vs Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 38 | 5.99 | |
| 6 | Mark OHara | Defender | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 9 | Mikael Mandron | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 17 | 6.19 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 38 | 5.28 | |
| 3 | Scott Tanser | Defender | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 10 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 11 | Greg Kiltie | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 22 | 6.29 | |
| 23 | Ryan Strain | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 42 | 6.38 | |
| 10 | Conor McMenamin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 5 | Richard Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 15 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.9 |
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Marshall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 41 | 6.75 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 38 | 6.51 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.84 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 33 | 6.91 | |
| 6 | Dylan Levitt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 32 | Josh Campbell | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 7.29 | |
| 29 | Jair Veiga Vieira Tavares | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 5 | William Fish | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 51 | 6.89 | |
| 49 | Rory Whittaker | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 38 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

