FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Salernitana vs Fiorentina, 22h59 ngày 21/04
Salernitana
+0.75 1.08
-0.75 0.80
2.5 0.70
u 1.05
4.80
1.52
4.00
+0.25 1.08
-0.25 0.78
0.5 0.33
u 2.25
Serie A » 1
KQBD Salernitana vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Salernitana vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Salernitana vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Salernitana vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Salernitana vs Fiorentina
Maxime Baila Lopez
Riccardo Sottil
Luca Ranieri
Ra sân: Lorenzo Pirola
Ra sân: Chukwubuikem Ikwuemesi
Ra sân: Antonio Candreva
Cristian KouameRa sân: Gaetano Castrovilli
Arthur Henrique Ramos de Oliveira MeloRa sân: Maxime Baila Lopez
Lucas Martinez Quarta
0 - 1 Cristian Kouame Kiến tạo: Luca Ranieri
Rolando MandragoraRa sân: Joseph Alfred Duncan
Marco Davide FaraoniRa sân: Michael Kayode
Ra sân: Toma Basic
Ra sân: Junior Sambia
Nikola MilenkovicRa sân: Antonin Barak
0 - 2 Nanitamo Jonathan Ikone Kiến tạo: Rolando Mandragora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Salernitana VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Salernitana vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 17 | Federico Fazio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.87 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 4 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.79 | |
| 99 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 18 | 6.55 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 22 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.51 | |
| 27 | Niccolo Pierozzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 7.2 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 8 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 0 | 60 | 6.05 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 17 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 3 | 26 | 6.74 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 30 | 6.21 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 6.14 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 46 | 6.53 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 56 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

