FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Salernitana vs Frosinone, 23h30 ngày 22/09
Salernitana
-0.25 1.02
+0.25 0.84
2.5 1.35
u 0.40
2.33
2.83
3.11
-0 1.02
+0 1.25
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Salernitana vs Frosinone hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Salernitana vs Frosinone, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Salernitana vs Frosinone, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Salernitana vs Frosinone hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Salernitana vs Frosinone
0 - 1 Simone Romagnoli Kiến tạo: Riccardo Marchizza
Giuseppe Caso
Caleb Okoli
Luca GarritanoRa sân: Marco Brescianini
Jaime Baez StabileRa sân: Giuseppe Caso
Ra sân: Pasquale Mazzocchi
Giorgi KvernadzeRa sân: Matìas Soulè Malvano
Marvin CuniRa sân: Walid Cheddira
Ra sân: Giulio Maggiore
Ra sân: Matteo Lovato
Ra sân: Agustin Martegani
Ra sân: Jovane Cabral
Mehdi BourabiaRa sân: Enzo Barrenechea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Salernitana VS Frosinone
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Salernitana vs Frosinone
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.03 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 21 | Jovane Cabral | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.47 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 66 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 7 | Agustin Martegani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.14 |
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7.77 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 3 | Riccardo Marchizza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.21 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 10 | Giuseppe Caso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 18 | 6.92 | |
| 22 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.56 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.49 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

