FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Salernitana vs Lazio, 21h00 ngày 25/11
Salernitana
+0.5 0.96
-0.5 0.90
2.25 0.90
u 0.90
3.60
1.90
3.30
+0.25 0.96
-0.25 0.95
1 1.05
u 0.75
Serie A » 1
KQBD Salernitana vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Salernitana vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Salernitana vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Salernitana vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Salernitana vs Lazio
Manuel Lazzari
Ciro Immobile Penalty awarded
0 - 1 Ciro Immobile
Ra sân: Norbert Gyomber
Ra sân: Emil Bohinen
Elseid HisajRa sân: Manuel Lazzari
Ra sân: Flavius Daniliuc
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Mattia Zaccagni
Kiến tạo: Grigoris Kastanos
Valentin Mariano Castellanos GimenezRa sân: Ciro Immobile
Gustav IsaksenRa sân: Felipe Anderson Pereira Gomes
Ra sân: Grigoris Kastanos
Danilo Cataldi
Matias VecinoRa sân: Danilo Cataldi
Ra sân: Lorenzo Pirola
Matias Vecino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Salernitana VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Salernitana vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56 | Benoit Costil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 26 | 6.37 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 29 | 6.13 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 28 | 5.78 | ||
| 66 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 22 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 17 | 6.51 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.03 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.94 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 2 | 37 | 6.65 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 48 | 6.39 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.85 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

