FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Salernitana vs Lecce, 00h00 ngày 17/03
Salernitana
-0 0.93
+0 0.95
2.25 0.85
u 0.95
3.05
2.20
3.10
-0 0.93
+0 0.60
1 1.06
u 0.74
Serie A » 1
KQBD Salernitana vs Lecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Salernitana vs Lecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Salernitana vs Lecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Salernitana vs Lecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Salernitana vs Lecce
0 - 1 Norbert Gyomber(OW)
Patrick DorguRa sân: Remi Oudin
Ylber Ramadani
Ra sân: Shon Weissman
Ra sân: Lassana Coulibaly
Roberto Piccoli
Ra sân: Norbert Gyomber
Ra sân: Loum Tchaouna
Nicola SansoneRa sân: Antonino Gallo
Ra sân: Giulio Maggiore
Joan GonzalezRa sân: Nikola Krstovic
Marin Pongracic
Lorenzo VenutiRa sân: Valentin Gendrey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Salernitana VS Lecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Salernitana vs Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56 | Benoit Costil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 44 | Konstantinos Manolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 14 | Shon Weissman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 5.98 |
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.45 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 10 | Remi Oudin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.41 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

