FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Salernitana vs Napoli, 21h00 ngày 04/11
Salernitana
+1.25 1.04
-1.25 0.82
2.5 1.35
u 0.40
5.70
1.38
4.90
+0.25 1.04
-0.25 1.45
1.5 1.45
u 0.30
Serie A » 1
KQBD Salernitana vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Salernitana vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Salernitana vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Salernitana vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Salernitana vs Napoli
0 - 1 Giacomo Raspadori Kiến tạo: Stanislav Lobotka
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Giacomo Raspadori
Ra sân: Chukwubuikem Ikwuemesi
Ra sân: Mateusz Legowski
Ra sân: Federico Fazio
Elif ElmasRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Jesper LindstromRa sân: Matteo Politano
Ra sân: Antonio Candreva
Ra sân: Pasquale Mazzocchi
0 - 2 Elif Elmas Kiến tạo: Mathias Olivera
Jens CajusteRa sân: Piotr Zielinski
Giovanni Di Lorenzo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Salernitana VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Salernitana vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 17 | Federico Fazio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 31 | 6.47 | |
| 10 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.46 | |
| 99 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.14 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 22 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 15 | 6.2 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 48 | 7.06 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 41 | 7.16 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 7.52 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 45 | 6.9 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 50 | 6.66 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 40 | 6.81 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 7.54 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 38 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

