FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sampdoria vs Torino, 22h59 ngày 03/05
Sampdoria
Serie A » 1
KQBD Sampdoria vs Torino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sampdoria vs Torino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sampdoria vs Torino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sampdoria vs Torino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sampdoria vs Torino
0 - 1 Alessandro Buongiorno Kiến tạo: Ivan Ilic
Ra sân: Marios Oikonomou
Wilfried Stephane Singo
Valentino LazaroRa sân: Wilfried Stephane Singo
Aleksey MiranchukRa sân: Demba Seck
Koffi DjidjiRa sân: Perr Schuurs
Pietro PellegriRa sân: Antonio Sanabria
Ra sân: Tomas Rincon
Ra sân: Mickael Cuisance
Ra sân: Bruno Amione
Ra sân: Harry Winks
0 - 2 Pietro Pellegri Kiến tạo: Mergim Vojvoda
Pietro Pellegri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sampdoria VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sampdoria vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sampdoria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 23 | Manolo Gabbiadini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 5.93 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.46 | |
| 30 | Nicola Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 21 | 6.55 | |
| 4 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 20 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 20 | 6.05 | |
| 5 | Marios Oikonomou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.26 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 5.86 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 23 | 5.83 | |
| 80 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.37 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 1 | 64 | 6.79 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 39 | 6.91 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 52 | 6.78 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 4 | 48 | 8.12 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 57 | 54 | 94.74% | 5 | 0 | 64 | 7.42 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 1 | 40 | 6.78 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 23 | Demba Seck | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

