FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Adana Demirspor, 22h59 ngày 20/04
Samsunspor
-0.25 0.94
+0.25 0.94
2.5 0.88
u 0.82
2.17
2.85
3.35
-0 0.94
+0 1.14
1 0.80
u 0.90
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Samsunspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Samsunspor vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Samsunspor vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Samsunspor vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Adana Demirspor
0 - 1 John Stiveen Mendoza Valencia
Ra sân: Olivier Ntcham
Ra sân: Arbnor Muja
Nabil AliouiRa sân: John Stiveen Mendoza Valencia
Shahrudin Mahammadaliyev
Ra sân: Taylan Antalyali
Ra sân: Zeki Yavru
Ra sân: Benito Raman
Barwuah Mario Balotelli
Kiến tạo: Alim Ozturk
Pape Abou CisseRa sân: Emre Akbaba
Yusuf BarasiRa sân: Barwuah Mario Balotelli
Maestro
Tayfun AydoganRa sân: Yusuf Erdogan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 3 | 1 | 36 | 6.08 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 29 | 6.13 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 41 | 6.49 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 5.52 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.32 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 98 | Arbnor Muja | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 28 | 6.37 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 7.11 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 42 | 6.77 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 37 | 7.03 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 46 | 7.32 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 32 | 7.07 | |
| 31 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 64 | 7.27 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 37 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

