FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Besiktas JK, 20h00 ngày 26/11
Samsunspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Samsunspor vs Besiktas JK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Samsunspor vs Besiktas JK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Samsunspor vs Besiktas JK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Samsunspor vs Besiktas JK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Besiktas JK
Cenk Tosun
0 - 1 Cenk Tosun
Kiến tạo: Zeki Yavru
Ra sân: Youssef Ait Bennasse
Valentin Rosier
Aboubakar Vincent PateRa sân: Onur Bulut
Tayfur BingolRa sân: Cenk Tosun
Ra sân: Zeki Yavru
Demir Ege TiknazRa sân: Alex Oxlade-Chamberlain
1 - 2 Omar Colley Kiến tạo: Gedson Carvalho Fernandes
Ra sân: Marius Mouandilmadji
Ra sân: Rick van Drongelen
Semih KiliçsoyRa sân: Jackson Muleka Kyanvubu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.45 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.44 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.48 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.23 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.45 | |
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.12 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 6 | Omar Colley | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 19 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 8 | 6.24 | |
| 24 | Valentin Rosier | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

