FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Caykur Rizespor, 00h00 ngày 28/10
Samsunspor
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 0.95
u 0.75
1.90
3.47
3.30
-0.25 0.90
+0.25 0.66
1 0.85
u 0.85
2.55
3.68
2.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Samsunspor vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Samsunspor vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Samsunspor vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Samsunspor vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Caykur Rizespor
Kiến tạo: Anthony Musaba
1 - 1 Jesurun Rak Sakyi Kiến tạo: Loide Augusto
Ra sân: Marius Mouandilmadji
Emrecan BulutRa sân: Loide Augusto
Ali SoweRa sân: Vaclav Jurecka
Attila Mocsi
Taylan AntalyaliRa sân: Qazim Laci
Ra sân: Emre Kilinc
Ra sân: Carlo Holse
Altin ZeqiriRa sân: Jesurun Rak Sakyi
Muhamed Buljubasic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.49 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.39 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.37 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 21 | Carlo Holse | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 7.15 | |
| 17 | Logi Tomasson | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.66 | |
| 5 | Celil Yuksel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.31 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.77 | |
| 7 | Anthony Musaba | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 7.04 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.68 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 19 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 50 | Loide Augusto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

