FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Fenerbahce, 00h00 ngày 06/10
Samsunspor
+0.5 1.08
-0.5 0.72
2.5 0.76
u 0.94
3.95
1.72
3.60
+0.25 1.08
-0.25 0.78
1 0.75
u 0.95
4.5
2.18
2.12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Samsunspor vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Samsunspor vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Samsunspor vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Samsunspor vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Fenerbahce
Ismail YuksekRa sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Oguz AydinRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Nene DorgelesRa sân: Sebastian Szymanski
Milan Skriniar
Frederico Rodrigues SantosRa sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Irfan Can KahveciRa sân: Marco Asensio Willemsen
Ra sân: Olivier Ntcham
Ra sân: Tanguy Coulibaly
Ra sân: Anthony Musaba
Ismail Yuksek
Ra sân: Carlo Holse
Nelson Cabral Semedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.47 | |
| 21 | Carlo Holse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 17 | Logi Tomasson | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 7 | Anthony Musaba | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.78 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 11 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 13 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

