FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Galatasaray, 00h00 ngày 03/02
Samsunspor
+0.75 1.03
-0.75 0.83
2.5 0.62
u 1.20
136.00
1.02
10.00
+0.25 1.03
-0.25 0.80
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Samsunspor vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Samsunspor vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Samsunspor vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Samsunspor vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Galatasaray
0 - 1 Victor Nelsson Kiến tạo: Mauro Emanuel Icardi Rivero
0 - 2 Baris Yilmaz Kiến tạo: Dries Mertens
Ra sân: Ercan Kara
Ra sân: Youssef Ait Bennasse
Wilfried ZahaRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Rick van Drongelen
Ibrahim Halil DervisogluRa sân: Dries Mertens
Ra sân: Taylan Antalyali
Tanguy Ndombele AlvaroRa sân: Lucas Torreira
Eyip AydinRa sân: Kerem Demirbay
Mateus Cardoso Lemos MartinsRa sân: Baris Yilmaz
Wilfried Zaha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.54 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.77 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.73 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.68 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.46 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.77 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.78 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.76 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 99 | Ercan Kara | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 2 | 5.96 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.44 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 23 | Kaan Ayhan | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | ||
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.78 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.74 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 9 | 7.37 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 7 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

