FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep, 00h00 ngày 25/01
Samsunspor
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.75 0.95
u 0.75
1.65
4.50
3.50
-0.25 0.85
+0.25 0.90
1 0.70
u 1.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep
Kiến tạo: Kingsley Schindler
David Okereke
Kenan KodroRa sân: Emmanuel Boateng
Christopher LungoyiRa sân: David Okereke
Ibrahim Halil DervisogluRa sân: Kacper Kozlowski
1 - 1 Kenan Kodro
Cyril Mandouki
Ra sân: Olivier Ntcham
Ra sân: Kingsley Schindler
Salem M BakataRa sân: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Ra sân: Marius Mouandilmadji
Ra sân: Carlo Holse
Kiến tạo: Ercan Kara
Ogun OzcicekRa sân: Cyril Mandouki
Mustafa Burak Bozan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 17 | 6.37 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 55 | Yunus Cift | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.1 | |
| 14 | Cyril Mandouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Quentin Daubin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 77 | David Okereke | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 7 | Mustafa Eskihellac | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.47 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

