FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Istanbul BB, 00h00 ngày 15/12
Samsunspor
-0.5 1.01
+0.5 0.77
2.75 0.85
u 0.87
2.01
3.03
3.37
-0.25 1.01
+0.25 0.67
1 0.70
u 1.00
2.55
3.68
2.11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Samsunspor vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Samsunspor vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Samsunspor vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Samsunspor vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Istanbul BB
Ra sân: Olivier Ntcham
Ra sân: Anthony Musaba
0 - 1 Eldor Shomurodov
Ra sân: Emre Kilinc
Bertug YildirimRa sân: Davie Selke
Joia Nuno Da CostaRa sân: Abbosbek Fayzullayev
Ra sân: Soner Gonul
Ra sân: Carlo Holse
Ivan BrnicRa sân: Amine Harit
0 - 2 Bertug Yildirim Kiến tạo: Eldor Shomurodov
Ousseynou BaRa sân: Eldor Shomurodov
Onur ErgunRa sân: Umut Gunes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.21 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 19 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 7 | Anthony Musaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.34 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.34 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.71 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 9 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

