FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Karagumruk, 22h59 ngày 06/01
Samsunspor
-0.25 0.96
+0.25 0.92
2.5 1.25
u 0.60
1.08
60.00
7.40
-0 0.96
+0 1.05
0.75 0.73
u 1.08
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Samsunspor vs Karagumruk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Samsunspor vs Karagumruk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Samsunspor vs Karagumruk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Samsunspor vs Karagumruk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Karagumruk
Valentin Eysseric
Ra sân: Marius Mouandilmadji
Frederic VeseliRa sân: Federico Ceccherini
Ra sân: Taylan Antalyali
Ra sân: Landry Nany Dimata
Can Keles
Serdar DursunRa sân: Kevin Lasagna
Ra sân: Mustafa Tan
Ra sân: Carlo Holse
Adnan UgurRa sân: Valentin Eysseric
Kiến tạo: Moryke Fofana
Davide Biraschi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Karagumruk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Karagumruk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.65 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 6.65 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.02 | |
| 99 | Ercan Kara | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 72 | Mustafa Tan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 2 | 32 | 7 |
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 0 | 33 | 5.99 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 26 | 6.69 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.89 | |
| 15 | Kevin Lasagna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 15 | 6.13 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 2 | 39 | 6.83 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 23 | Emre Bilgin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 15 | 6.45 | |
| 97 | Flavio Paoletti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 31 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

