FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Kayserispor, 23h00 ngày 01/06
Samsunspor
-1 1.04
+1 0.84
3 0.70
u 1.00
1.22
11.00
5.00
-0.75 1.04
+0.75 0.80
1.25 0.80
u 0.90
1.7
6.2
2.5
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Samsunspor vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Samsunspor vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Samsunspor vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Samsunspor vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Kayserispor
Dimitrios Kolovetsios
0 - 1 Duckens Nazon Kiến tạo: Miguel Cardoso
Ra sân: Kingsley Schindler
Ozbek Mehmet ErayRa sân: Yaw Ackah
Burak ArslanRa sân: Nurettin Korkmaz
Arif KocamanRa sân: Lionel Carole
Ra sân: Olivier Ntcham
Batuhan OzganRa sân: Anthony Chigaemezu Uzodimma
Jeanvier JulianRa sân: Kayra Cihan
Baran Gezek
Ra sân: Carlo Holse
Kiến tạo: Emre Kilinc
Kiến tạo: Emre Kilinc
Miguel Cardoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 17 | 14 | 82.35% | 9 | 0 | 34 | 7.12 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 26 | 6.18 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 9 | 0 | 56 | 6.72 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 5.78 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 67 | 6.48 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 59 | 6.33 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 42 | 5.96 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 36 | 6.78 | |
| 1 | ONURCAN PIRI | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 29 | 7.83 | |
| 9 | Duckens Nazon | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 7.39 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 1 | 17 | 7.59 | |
| 77 | Nurettin Korkmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 79 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 19 | Anthony Chigaemezu Uzodimma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 26 | Baran Gezek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.94 | |
| 29 | Kayra Cihan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

