FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Kayserispor, 21h00 ngày 25/01
Samsunspor
-0.75 0.95
+0.75 0.85
2.5 0.73
u 1.00
1.70
4.00
3.70
-0.25 0.95
+0.25 0.95
1 0.73
u 1.08
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Samsunspor vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Samsunspor vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Samsunspor vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Samsunspor vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Kayserispor
Miguel Cardoso Goal Disallowed
Kiến tạo: Zeki Yavru
Ra sân: Moryke Fofana
Hasan Ali KaldirimRa sân: Ramazan Civelek
Ali KarimiRa sân: Yaw Ackah
Ra sân: Emre Kilinc
Ra sân: Taylan Antalyali
Ra sân: Zeki Yavru
Hayrullah ErkipRa sân: Carlos Manuel Cardoso Mane
Ra sân: Flavien Tait
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Soner Aydogdu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 20 | 6.11 | |
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 2 | 51 | 6.86 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 7 | Moryke Fofana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 36 | 8.38 | |
| 13 | Flavien Tait | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 49 | 6.86 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 47 | 7.54 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 32 | 7.04 | |
| 88 | Osman Celik | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 1 | 1 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 53 | 7.35 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 1 | 68 | 7.76 | |
| 23 | Muhammed Gumuskaya | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 24 | 6.65 | |
| 99 | Ercan Kara | Forward | 4 | 2 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 6 | 55 | 7.87 | |
| 72 | Mustafa Tan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 13 | 6.37 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 58 | 7.04 | |
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 55 | 5.73 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 3 | Joseph Attamah | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 69 | 6.11 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 40 | 5.95 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 1 | 1 | 4 | 69 | 47 | 68.12% | 3 | 0 | 118 | 7.51 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 60 | 6.37 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 55 | 6.04 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 40 | 6.29 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 5.13 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 4 | 0 | 92 | 6.48 | |
| 89 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 56 | 5.69 | |
| 22 | Hayrullah Erkip | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 18 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

