FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Pendikspor, 00h30 ngày 05/04
Samsunspor
-0.5 0.84
+0.5 1.04
2.5 0.75
u 0.95
2.04
3.05
3.40
-0.25 0.84
+0.25 0.70
1 0.73
u 0.97
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Samsunspor vs Pendikspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Samsunspor vs Pendikspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Samsunspor vs Pendikspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Samsunspor vs Pendikspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Pendikspor
Mehmet Umut Nayir
Ra sân: Moryke Fofana
Ra sân: Flavien Tait
Abdoulaye DiabyRa sân: Mehmet Umut Nayir
Gokcan KayaRa sân: Arnaud Lusamba
Murat AkcaRa sân: Alpaslan Ozturk
Ra sân: Carlo Holse
Ra sân: Marius Mouandilmadji
Abdoulaye Diaby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Pendikspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Pendikspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 3 | 47 | 7.6 | |
| 36 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 7 | Moryke Fofana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 9 | 6 | 66 | 7.2 | |
| 13 | Flavien Tait | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 38 | 7.46 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 1 | 61 | 6.35 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 4 | 60 | 6.93 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.95 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 2 | 39 | 6.37 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 2 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 4 | 33 | 6.2 | |
| 98 | Arbnor Muja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 1 | 72 | 7.28 |
Pendikspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Murat Akca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 21 | 6.54 | |
| 23 | Welinton Souza Silva | Defender | 1 | 0 | 1 | 53 | 35 | 66.04% | 1 | 9 | 78 | 8.17 | |
| 18 | Fredrik Midtsjo | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 49 | 7.07 | |
| 5 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 52 | 7.04 | |
| 33 | Alpaslan Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 2 | 33 | 6.99 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 5 | 5 | 48 | 6.98 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 4 | 48 | 6.89 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 12 | 1 | 66 | 7.28 | |
| 66 | Arnaud Lusamba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 58 | Gokcan Kaya | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 17 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 6 | 29 | 6.51 | |
| 61 | Serkan Asan | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 59 | 7.13 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 27 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

