FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Sivasspor, 20h00 ngày 14/01
Samsunspor 1
-0.5 0.83
+0.5 1.03
2.5 1.00
u 0.73
1.01
31.00
16.50
-0.25 0.83
+0.25 0.80
1 1.05
u 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Samsunspor vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Samsunspor vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Samsunspor vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Samsunspor vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Sivasspor
Kiến tạo: Alim Ozturk
Kiến tạo: Moryke Fofana
Emrah BassanRa sân: Abdulkadir Parmak
Burak KapacakRa sân: Alaaddin Okumus
Bengadli Fode Koita Card changed
Bengadli Fode Koita
ACHILLEAS POUNGOURASRa sân: Modou Barrow
Ra sân: Zeki Yavru
Ra sân: Emre Kilinc
Ra sân: Rick van Drongelen
Ra sân: Moryke Fofana
Ra sân: Youssef Ait Bennasse
Eren KayaRa sân: Ziya Erdal

EmreGOkayRa sân: Hakan Arslan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.87 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 7 | Moryke Fofana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 13 | Flavien Tait | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 37 | Lubomir Satka | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.44 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 7.38 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.23 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Hakan Arslan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 88 | Caner Osmanpasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 58 | Ziya Erdal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 77 | Modou Barrow | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 5 | Abdulkadir Parmak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.05 | |
| 14 | Samba Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

