FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Trabzonspor, 00h00 ngày 05/01
Samsunspor
-0.5 0.95
+0.5 0.93
2.75 0.80
u 0.90
2.20
2.80
3.40
-0.25 0.95
+0.25 0.64
1 0.70
u 1.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Samsunspor vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Samsunspor vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Samsunspor vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Samsunspor vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Trabzonspor
Ozan Tufan
Kiến tạo: Youssef Ait Bennasse
1 - 1 Simon Banza Kiến tạo: Muhammed Saracevi
Ra sân: Kingsley Schindler
Umut GunesRa sân: Cihan Canak
Kiến tạo: Marius Mouandilmadji
Enis DestanRa sân: Ozan Tufan
Ra sân: Emre Kilinc
Arif BoslukRa sân: Eren Elmali
Ra sân: Celil Yuksel
Poyraz YildirimRa sân: Muhammed Saracevi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.55 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 55 | Yunus Cift | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.52 | |
| 17 | Simon Banza | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.28 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 29 | Serdar Saatci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 61 | Cihan Canak | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

