FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs Austin FC, 09h30 ngày 01/06
San Diego FC
-1 0.95
+1 0.85
2.5 0.70
u 1.05
1.62
5.00
3.90
-0.5 0.95
+0.5 0.73
0.5 0.30
u 2.30
2.05
5.5
2.38
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Diego FC vs Austin FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Diego FC vs Austin FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Diego FC vs Austin FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Diego FC vs Austin FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Diego FC vs Austin FC
Oleksandr Svatok
Kiến tạo: Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Ra sân: Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Robert TaylorRa sân: Nicolas Dubersarsky
Diego Rubio KostnerRa sân: Brandon Vazquez
Mikkel DeslerRa sân: Jon Gallagher
Calvin FodreyRa sân: Myrto Uzuni
Jader Rafael ObrianRa sân: Osman Bukari
Ra sân: Alejandro Alvarado Jr
Kiến tạo: Anders Dreyer
Ra sân: Luca De La Torre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Diego FC VS Austin FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Diego FC vs Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Diego FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 1 | 4 | 85 | 7.16 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 47 | 7.37 | |
| 1 | Carlos Carlos Guedes dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.99 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 4 | 94 | 7.22 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 54 | 7.18 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 51 | 7.32 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 48 | 6.92 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 83 | 97.65% | 1 | 0 | 99 | 7.32 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 32 | Milan Iloski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.93 | |
| 70 | Alejandro Alvarado Jr | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 58 | 6.67 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 3 | 2 | 93 | 7.48 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 65 | 7.19 |
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Rubio Kostner | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 44 | 6.22 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 63 | 6.24 | |
| 16 | Robert Taylor | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 3 | Mikkel Desler | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 9 | Brandon Vazquez | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 20 | 6.14 | |
| 7 | Jader Rafael Obrian | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 18 | Julio Cascante | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 51 | 6 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 29 | 6.18 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.15 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 52 | 6.27 | |
| 8 | Daniel Pereira | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 0 | 70 | 6.71 | |
| 19 | Calvin Fodrey | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 33 | Owen Wolff | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 20 | Nicolas Dubersarsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

