FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs FC Dallas, 08h20 ngày 04/05
San Diego FC
-0.75 0.95
+0.75 0.85
2.75 0.78
u 0.92
1.75
3.70
3.65
-0.25 0.95
+0.25 0.90
1 0.69
u 1.01
2.23
4.2
2.15
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Diego FC vs FC Dallas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Diego FC vs FC Dallas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Diego FC vs FC Dallas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Diego FC vs FC Dallas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Diego FC vs FC Dallas
Kiến tạo: Anders Dreyer
Osaze Urhoghide
Ra sân: Alex Mighten
Kiến tạo: Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Patrickson DelgadoRa sân: Pedrinho
Manuel Luis Da Silva Cafumana,ShowRa sân: Kaick
Bernard KamungoRa sân: Logan Farrington
Ra sân: Willy Kumado
Kiến tạo: Anders Dreyer
Ramiro Moschen Benetti
Tarik ScottRa sân: Anderson Andres Julio Santos
Tsiki NtsabelengRa sân: Ramiro Moschen Benetti
Ra sân: Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Ra sân: Luca Bombino
Kiến tạo: Onni Valakari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Diego FC VS FC Dallas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Diego FC vs FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Diego FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 96 | 86 | 89.58% | 0 | 0 | 106 | 6.92 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 1 | 105 | 7.45 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 58 | 9 | |
| 1 | Carlos Carlos Guedes dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 7.42 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 68 | 7.17 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 55 | 9.96 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 61 | 7.45 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 7.95 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 73 | 92.41% | 1 | 0 | 88 | 6.85 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 32 | Milan Iloski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.08 | |
| 2 | Willy Kumado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 49 | 7.14 | |
| 5 | Hamady Diop | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 55 | 7.25 |
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 53 | 5.22 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 44 | 29 | 65.91% | 3 | 0 | 66 | 6.08 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 46 | 5.62 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 5.06 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 60 | 5.95 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 31 | 5.85 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 4 | 2 | 70 | 6.17 | |
| 21 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.79 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 47 | 5.13 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 41 | Tarik Scott | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 20 | Pedrinho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

