FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs Houston Dynamo, 09h30 ngày 06/07
San Diego FC
-1 0.98
+1 0.83
2.5 0.62
u 1.25
1.50
4.90
4.10
-0.5 0.98
+0.5 0.73
1.25 0.98
u 0.83
1.81
5.2
2.52
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Diego FC vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Diego FC vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Diego FC vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Diego FC vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Diego FC vs Houston Dynamo
Kiến tạo: Onni Valakari
1 - 1 Lawrence Ennali Kiến tạo: Amine Bassi
1 - 2 Franco Nicolas Escobar Kiến tạo: Ethan Bartlow
Ondrej Lingr
Kiến tạo: Jeppe Tverskov
Ra sân: Patrick McNair
Ra sân: Alex Mighten
Brooklyn Raines
Duane HolmesRa sân: Lawrence Ennali
Ethan Bartlow
Kiến tạo: Anders Dreyer
Ezequiel Ponce Goal cancelled
Erik DuenasRa sân: Ondrej Lingr
3 - 3 Ezequiel Ponce
Griffin DorseyRa sân: Amine Bassi
Erik Duenas
3 - 4 Ezequiel Ponce Kiến tạo: Ethan Bartlow
Ra sân: Anibal Godoy
Duane Holmes
Amine Bassi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Diego FC VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Diego FC vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Diego FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 71 | 6.4 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 84 | 73 | 86.9% | 0 | 4 | 98 | 7.53 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 1 | Carlos Carlos Guedes dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 5.17 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 60 | 6.09 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 7 | 0 | 61 | 7.64 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 66 | 7.62 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 0 | 96 | 6.01 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 32 | Milan Iloski | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 20 | 18 | 90% | 5 | 1 | 41 | 7.65 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 1 | 84 | 6.04 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 1 | 83 | 7 | |
| 25 | Ian Pilcher | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 34 | 6.43 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 39 | 6.99 | |
| 14 | Duane Holmes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 3 | 3 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 44 | 8.98 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 55 | 7.57 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 75 | 6.94 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 0 | 56 | 6.86 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 38 | 6.03 | |
| 16 | Erik Duenas | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 56 | 6.42 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Defender | 0 | 0 | 2 | 59 | 46 | 77.97% | 1 | 2 | 72 | 7.18 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 7.02 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

