FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs Nashville, 09h30 ngày 26/07
San Diego FC
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 0.65
u 1.15
2.26
2.50
3.68
-0 1.00
+0 1.05
1.25 1.08
u 0.73
2.88
3.4
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Diego FC vs Nashville hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Diego FC vs Nashville, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Diego FC vs Nashville, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Diego FC vs Nashville hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Diego FC vs Nashville
Walker Zimmerman
Walker Zimmerman Card changed
Jeisson Andres Palacios Murillo
Kiến tạo: Anders Dreyer
Jacob ShaffelburgRa sân: Jonathan Perez
Ra sân: Tomas Angel Gutierrez
Daniel Lovitz
Teal BunburyRa sân: Sam Surridge
Gaston BrugmanRa sân: Edvard Tagseth
Ahmed QasemRa sân: Alex Muyl
Ra sân: Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Ra sân: Luca De La Torre
Julian GainesRa sân: Andy Najar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Diego FC VS Nashville
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Diego FC vs Nashville
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Diego FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 24 | Ema Boateng | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 95 | 84 | 88.42% | 0 | 1 | 103 | 7.3 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 40 | 7.69 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 7.02 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 50 | 41 | 82% | 2 | 0 | 73 | 7.66 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 55 | 6.58 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 77 | 7.25 | |
| 13 | Pablo Sisniega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 38 | 8 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 31 | 6.65 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 1 | 56 | 7.04 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 2 | 85 | 6.68 | |
| 26 | Manu Duah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 3 | 98 | 7.63 | |
| 25 | Ian Pilcher | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 0 | 100 | 6.79 |
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 2 | 0 | 83 | 6.91 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 12 | Teal Bunbury | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 5.91 | |
| 7 | Gaston Brugman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 50 | 6.15 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 60 | 6.66 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 48 | 5.86 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 83 | 6.21 | |
| 19 | Alex Muyl | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 24 | 6.2 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 34 | 6.24 | |
| 24 | Jonathan Perez | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 53 | 5.81 | |
| 37 | Ahmed Qasem | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 29 | Julian Gaines | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

