FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs Portland Timbers, 08h40 ngày 27/10
San Diego FC
-1 1.06
+1 0.82
2.5 0.44
u 1.45
1.52
4.50
4.28
-0.5 1.06
+0.5 0.73
1.25 0.85
u 0.95
1.92
4.65
2.46
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Diego FC vs Portland Timbers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Diego FC vs Portland Timbers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Diego FC vs Portland Timbers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Diego FC vs Portland Timbers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Diego FC vs Portland Timbers
Kiến tạo: Luca Bombino
2 - 1 Kristoffer Velde Kiến tạo: Antony Alves Santos
Ra sân: Corey Baird
Jimer Fory

Jimer Fory
Omir FernandezRa sân: David Pereira Da Costa
Ian SmithRa sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Ra sân: Amahl Pellegrino
Ra sân: Onni Valakari
Cristhian ParedesRa sân: David Ayala
Kevin KelsyRa sân: Juan David Mosquera
Ra sân: Anibal Godoy
Kristoffer Velde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Diego FC VS Portland Timbers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Diego FC vs Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Diego FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 124 | 118 | 95.16% | 3 | 1 | 139 | 7.8 | |
| 90 | Amahl Pellegrino | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 130 | 116 | 89.23% | 0 | 1 | 139 | 7.4 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Anders Dreyer | Forward | 4 | 2 | 3 | 56 | 51 | 91.07% | 7 | 0 | 75 | 8.2 | |
| 14 | Luca De La Torre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 8 | Onni Valakari | Midfielder | 5 | 3 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Defender | 1 | 0 | 0 | 114 | 110 | 96.49% | 0 | 1 | 123 | 6.8 | |
| 21 | Corey Baird | Forward | 2 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 77 | Alex Mighten | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 1 | Carlos Dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 27 | Luca Bombino | Defender | 1 | 1 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 2 | 1 | 94 | 7.6 | |
| 26 | Manu Duah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 107 | 105 | 98.13% | 0 | 1 | 114 | 6.7 | |
| 25 | Ian Pilcher | Defender | 1 | 1 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 1 | 1 | 84 | 7.3 |
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 99 | Kristoffer Velde | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 43 | 7.7 | |
| 22 | Omir Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 4 | Kamal Miller | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 27 | Jimer Fory | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 23 | Ian Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

