FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs Real Salt Lake, 06h10 ngày 23/03
San Diego FC 1
-0.75 0.88
+0.75 0.95
3 0.99
u 0.85
1.65
4.33
3.90
-0.25 0.88
+0.25 0.90
1.25 0.85
u 0.95
2.25
4.33
2.5
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Diego FC vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Diego FC vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Diego FC vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Diego FC vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Diego FC vs Real Salt Lake
Zavier Gozo Penalty cancelled
0 - 1 Sergi Solans Kiến tạo: Juan Manuel Sanabria
Noel Caliskan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Diego FC VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Diego FC vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Diego FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 90 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 7.04 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 93 | 81 | 87.1% | 2 | 1 | 112 | 6.41 | |
| 9 | Lewis Morgan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 7.68 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 9 | 0 | 71 | 7.67 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 67 | 6.38 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 0 | 89 | 4.66 | |
| 19 | David Vazquez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 17 | Osvald Soe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 45 | 6.36 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 3 | 0 | 82 | 6.64 | |
| 22 | Wilson Eisner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.16 | |
| 18 | Duran Ferree | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 60 | 6.63 | |
| 26 | Manu Duah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 73 | 7.3 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 47 | 6.24 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 1 | 72 | 6.58 | |
| 6 | Stijn Spierings | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 4 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 54 | 7.11 | |
| 17 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 7.06 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 39 | 7.14 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 5 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 33 | 6.94 | |
| 9 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 2 | 57 | 8.2 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 72 | 6.91 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 45 | 6.82 | |
| 72 | Zavier Gozo | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 46 | 7.27 | |
| 27 | Griffin Dillon | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 39 | Aiden Hezarkhani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 22 | Sergi Solans | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 19 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

