FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs Real Salt Lake, 06h30 ngày 27/04
San Diego FC
-0.75 0.88
+0.75 0.92
2.5 0.55
u 1.40
1.68
4.05
3.70
-0.25 0.88
+0.25 1.03
1.25 0.95
u 0.85
1.93
4.8
2.4
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Diego FC vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Diego FC vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Diego FC vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Diego FC vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Diego FC vs Real Salt Lake
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Diego FC VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Diego FC vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Diego FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 71 | 6.98 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 44 | 5.61 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 45 | 7.41 | |
| 1 | Carlos Carlos Guedes dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.28 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 1 | 82 | 5.89 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 33 | 5.71 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 29 | 6.02 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 66 | 5.86 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Willy Kumado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 32 | 5 | |
| 5 | Hamady Diop | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 0 | 71 | 6.11 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 7 | 2 | 33 | 6.15 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 38 | 7.78 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 57 | 6.52 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 60 | 6.83 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 72 | Zavier Gozo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 24 | 6.95 | |
| 23 | Ariath Piol | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

