FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs Vancouver Whitecaps, 09h30 ngày 20/07
San Diego FC
-0.5 1.00
+0.5 0.80
3 0.86
u 0.84
2.00
2.86
3.81
-0.25 1.00
+0.25 0.73
1.25 0.94
u 0.76
2.32
3.63
2.24
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Diego FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Diego FC vs Vancouver Whitecaps, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Diego FC vs Vancouver Whitecaps, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Diego FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Diego FC vs Vancouver Whitecaps
Belal HalbouniRa sân: Ranko Veselinovic
0 - 1 Manu Duah(OW)
Edier Ocampo
Tate JohnsonRa sân: Edier Ocampo
Mathias Laborda
Ralph Priso-MbongueRa sân: Jeevan Badwal
Kiến tạo: Luca Bombino
Ra sân: Tomas Angel Gutierrez
Daniel Armando Rios CalderonRa sân: Emmanuel Sabbi
Belal Halbouni
Tate Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Diego FC VS Vancouver Whitecaps
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Diego FC vs Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Diego FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ema Boateng | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 4 | 115 | 7.2 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 1 | 51 | 6.94 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 9 | 0 | 49 | 6.91 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 48 | 6.29 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 83 | 6.51 | |
| 13 | Pablo Sisniega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 43 | 6.64 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 49 | 77.78% | 1 | 5 | 89 | 7.24 | |
| 26 | Manu Duah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 91 | 89 | 97.8% | 0 | 3 | 111 | 6.9 | |
| 25 | Ian Pilcher | Defender | 1 | 1 | 0 | 100 | 96 | 96% | 0 | 1 | 114 | 7.68 |
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.16 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 52 | 6.51 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 49 | 7.06 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 55 | 7.08 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.15 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 51 | 6.22 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 0 | 55 | 6.86 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 12 | Belal Halbouni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 5.98 | |
| 18 | Edier Ocampo | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.87 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

