FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Austin FC, 09h40 ngày 26/05
San Jose Earthquakes
-0.5 0.85
+0.5 1.00
2.75 0.75
u 0.95
1.76
3.50
3.80
-0.25 0.85
+0.25 0.86
1.25 0.93
u 0.77
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Austin FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Austin FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Austin FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Austin FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Austin FC
Kiến tạo: Cristian Espinoza
1 - 1 Brendan Hines-Ike Kiến tạo: Owen Wolff
Sebastian Driussi
Ra sân: Carlos Armando Gruezo Arboleda
Ethan FinlayRa sân: Hector Jimenez
Ra sân: Amahl Pellegrino
Gyasi ZardesRa sân: Sebastian Driussi
Zan KolmanicRa sân: Jader Rafael Obrian
Jhojan ValenciaRa sân: Daniel Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Austin FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 25 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 0 | 77 | 6.6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 5 | 1 | 7 | 34 | 29 | 85.29% | 9 | 0 | 60 | 8.6 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 5 | 32 | 8 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 6 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 7 |
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 14 | Diego Rubio Kostner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Gyasi Zardes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 56 | 7.5 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 64 | 7.5 | |
| 11 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 71 | 7 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 0 | 61 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

