FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Austin FC, 08h10 ngày 22/10
San Jose Earthquakes
-0.75 0.80
+0.75 1.00
3.25 0.85
u 0.85
1.60
3.80
4.40
-0.25 0.80
+0.25 1.10
1.25 0.73
u 0.97
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Austin FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Austin FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Austin FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Austin FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Austin FC
Kiến tạo: Jeremy Ebobisse
1 - 1 Owen Wolff Kiến tạo: Nick Lima
Ra sân: Miguel Angel Trauco Saavedra
Ra sân: Cade Cowell
Ra sân: Niko Tsakiris
Jhojan Valencia
Matt HedgesRa sân: Ethan Finlay
Adam LundqvistRa sân: Jon Gallagher
Daniel PereiraRa sân: Jhojan Valencia
Will BruinRa sân: Owen Wolff
Memo RodriguezRa sân: Sebastian Driussi
Ra sân: Jeremy Ebobisse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Austin FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 3 | 45 | 6.65 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 7 | 1 | 83 | 6.85 | |
| 22 | Tommy Thompson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 57 | 43 | 75.44% | 22 | 1 | 88 | 7.87 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 21 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 37 | 6.03 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 86 | 6.28 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 25 | 7.29 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 6.12 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 1 | 3 | 74 | 7.33 | |
| 44 | Cade Cowell | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 12 | Matthew Hoppe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 5.97 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 5.94 |
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 0 | 91 | 6.63 | |
| 29 | Will Bruin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 2 | Matt Hedges | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 23 | 6.94 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 0 | 57 | 7.64 | |
| 21 | Adam Lundqvist | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 49 | 6.69 | |
| 7 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 50 | 6.81 | |
| 30 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 5.33 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 77 | 6.55 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 6 | 0 | 64 | 7.03 | |
| 15 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 69 | 6.68 | |
| 17 | Jon Gallagher | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 7.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

