FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids, 09h40 ngày 14/04
San Jose Earthquakes
-0.25 0.75
+0.25 1.05
2.5 0.87
u 0.83
2.00
3.00
3.50
-0 0.75
+0 1.16
1 0.86
u 0.84
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
0 - 1 Rafael Navarro Leal
Cole Bassett
Ra sân: Paul Marie
0 - 2 Rafael Navarro Leal
Ra sân: Alfredo Morales
Ra sân: Amahl Pellegrino
Ra sân: Jeremy Ebobisse
Ra sân: Tanner Beason
0 - 3 Cole Bassett Kiến tạo: Rafael Navarro Leal
Omir FernandezRa sân: Calvin Harris
Lamine DiackRa sân: Kevin Cabral
Darren YapiRa sân: Rafael Navarro Leal
Jackson TravisRa sân: Oliver Larraz
Wayne FrederickRa sân: Djordje Mihailovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 25 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.7 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

