FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids, 09h35 ngày 16/03
San Jose Earthquakes
-0.5 0.99
+0.5 0.84
2.5 0.73
u 1.05
1.98
3.12
3.51
-0.25 0.99
+0.25 0.70
1 0.73
u 1.08
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
0 - 1 Cole Bassett
Kiến tạo: Cristian Espinoza
Reginald Jacob Cannon
Ra sân: Beau Leroux
Calvin HarrisRa sân: Kevin Cabral
Omir FernandezRa sân: Wayne Frederick
1 - 2 Calvin Harris Kiến tạo: Omir Fernandez
Ra sân: Ousseni Bouda
Ra sân: Jamar Ricketts
Ra sân: Ian Harkes
Ra sân: Cristian Arango
Zackary Steffen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 4 | 4 | 4 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 1 | 6 | 53 | 40 | 75.47% | 14 | 0 | 81 | 7.7 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 83 | 67 | 80.72% | 1 | 5 | 93 | 7.2 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 1 | 1 | 97 | 7.6 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 7 | 2 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 1 | 53 | 7.7 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 5 | 53 | 47 | 88.68% | 8 | 1 | 90 | 7.4 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 5 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 62 | 6.5 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 49 | 9.2 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 5 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 3 | 2 | 65 | 7 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 38 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

