FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo, 09h30 ngày 18/07
San Jose Earthquakes
+0.25 0.85
-0.25 0.95
2.75 0.78
u 0.92
2.75
2.15
3.53
-0 0.85
+0 0.74
1.25 1.02
u 0.68
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo
Amine Bassi
Ra sân: Daniel Munie
Ra sân: Jackson Yueill
Ra sân: Hernan Lopez Munoz
Daniel SteresRa sân: Griffin Dorsey
McKinze GainesRa sân: Ibrahim Aliyu
Sebastian KowalczykRa sân: Carlos Sebastian Ferreira Vidal
Latif BlessingRa sân: Adalberto Carrasquilla
Ra sân: Jeremy Ebobisse
0 - 1 Daniel Steres Kiến tạo: Amine Bassi
Ra sân: Carlos Armando Gruezo Arboleda
Ra sân: Amahl Pellegrino
Hector Miguel Herrera Lopez
Ethan BartlowRa sân: Amine Bassi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 23 | 69.7% | 9 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 31 | 7 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 1 | 3 | 66 | 7 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 98 | Jacob Jackson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 24 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.9 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 5 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 41 | 7.6 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 6 | 108 | 92 | 85.19% | 8 | 1 | 136 | 8.3 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 7.6 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 84 | 7.1 | |
| 11 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 56 | 80% | 0 | 3 | 86 | 7.4 | |
| 15 | Latif Blessing | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 70 | 56 | 80% | 2 | 1 | 88 | 7.6 | |
| 14 | McKinze Gaines | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 41 | 7 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 4 | 62 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

