FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo, 09h30 ngày 25/05
San Jose Earthquakes
-0.5 1.06
+0.5 0.74
2.5 0.62
u 1.20
2.06
2.85
3.60
-0 1.06
+0 1.10
1.25 0.98
u 0.83
2.75
3.4
2.4
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo
0 - 1 Ezequiel Ponce Kiến tạo: Griffin Dorsey
0 - 2 Felipe de Andrade Vieira
Ezequiel Ponce
Ra sân: Hernan Lopez Munoz
Sebastian KowalczykRa sân: Ezequiel Ponce
Kiến tạo: DeJuan Jones
Kiến tạo: Ian Harkes
Kiến tạo: Ian Harkes
Franco Nicolas EscobarRa sân: Felipe de Andrade Vieira
Ra sân: Josef Martinez
Ra sân: Beau Leroux
Marcelo Nicolas Lodeiro BenitezRa sân: Brooklyn Raines
Olutoyosi Tajudeen OlusanyaRa sân: Amine Bassi
Ra sân: Vitor Costa de Brito
Ra sân: DeJuan Jones
Pablo Ortiz
3 - 3 Griffin Dorsey Kiến tạo: Franco Nicolas Escobar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 5 | 3 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.78 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Forward | 0 | 0 | 4 | 39 | 28 | 71.79% | 14 | 1 | 72 | 7.01 | |
| 36 | Earl Edwards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 5.52 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 69 | 6.04 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Defender | 2 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 1 | 0 | 63 | 6.65 | |
| 24 | Nick Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 6 | Ian Harkes | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 58 | 8.01 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 5.87 | |
| 22 | DeJuan Jones | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 2 | 79 | 7.45 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 7 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 19 | Preston Judd | Forward | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 13 | 7.67 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 5 | Daniel Munie | Defender | 1 | 1 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 84 | 7.2 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 47 | 6.72 | |
| 25 | Max Floriani | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 76 | 6.44 | |
| 18 | Reid Roberts | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 0 | 52 | 6.87 | |
| 20 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 25 | 7.23 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 7.01 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 41 | 6.09 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 39 | 6.51 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 2 | 37 | 6.32 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 41 | 8.12 | |
| 21 | Jack McGlynn | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 11 | 1 | 61 | 6.97 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 47 | 6.89 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 47 | 6.36 | |
| 12 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.27 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Defender | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 41 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

