FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy, 09h30 ngày 31/08
San Jose Earthquakes
-0.5 0.94
+0.5 0.86
5.5 1.15
u 0.50
1.94
3.30
3.45
-0 0.94
+0 0.90
3.5 1.35
u 0.30
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy
0 - 1 Tyler Boyd Kiến tạo: Raheem Edwards
Kiến tạo: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Diego FagundezRa sân: Douglas Costa de Souza
Marco DelgadoRa sân: Oriol Rosell Argerich
2 - 2 Riqui Puig Kiến tạo: Edwin Javier Cerrillo
2 - 3 Dejan Joveljic
Ra sân: Cade Cowell
Julian AudeRa sân: Raheem Edwards
Billy SharpRa sân: Dejan Joveljic
Aguirre DanielRa sân: Riqui Puig
Ra sân: Carlos Armando Gruezo Arboleda
Ra sân: Miguel Angel Trauco Saavedra
Ra sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Edwin Javier Cerrillo
Ra sân: Carlos Akapo Martinez
Julian Aude
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.38 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.82 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.85 | |
| 21 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 7.47 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.38 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 44 | Cade Cowell | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 20 | 6.25 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.57 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 10 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 6.04 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 7.11 | |
| 15 | Eriq Zavaleta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 5.87 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 54 | 5.89 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 3 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 5.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

