FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy, 09h40 ngày 30/06
San Jose Earthquakes
+0.25 0.82
-0.25 0.98
2.5 0.36
u 2.00
2.45
2.18
3.80
-0 0.82
+0 0.78
1.5 1.00
u 0.80
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy
Marco Delgado
Edwin Javier Cerrillo
0 - 1 Joseph Paintsil Kiến tạo: Gabriel Fortes Chaves
Jalen Neal
Ra sân: Amahl Pellegrino
John NelsonRa sân: Julian Aude
Riqui PuigRa sân: Joseph Paintsil
Ra sân: Jeremy Ebobisse
0 - 2 Dejan Joveljic
John McCarthy
Ra sân: Cristian Espinoza
Ra sân: Hernan Lopez Munoz
Mauricio CuevasRa sân: Diego Fagundez
Miguel BerryRa sân: Dejan Joveljic
Carlos Emiro Torres GarcesRa sân: Jalen Neal
0 - 3 Mauricio Cuevas Kiến tạo: Miki Yamane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 25 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 11 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 29 | 7.3 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 18 | 7.2 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 24 | Daniel Munie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 53 | 6.6 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 96 | 89 | 92.71% | 0 | 0 | 103 | 7 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 44 | 8.3 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 89 | 6.5 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 7.7 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 47 | 46 | 97.87% | 1 | 0 | 72 | 7.7 | |
| 24 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 38 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

