FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy, 10h40 ngày 03/03
San Jose Earthquakes
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 0.53
u 1.38
2.30
2.50
3.60
-0 1.00
+0 1.20
0.5 0.29
u 2.50
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy
0 - 1 Joseph Paintsil Kiến tạo: Marco Delgado
Marco Delgado
0 - 2 Dejan Joveljic Kiến tạo: Joseph Paintsil
Ra sân: Carlos Akapo Martinez
0 - 3 Riqui Puig Kiến tạo: Dejan Joveljic
Ra sân: Jack Skahan
Ra sân: Tanner Beason
Miguel BerryRa sân: Dejan Joveljic
Gabriel Fortes ChavesRa sân: Joseph Paintsil
Ra sân: Jeremy Ebobisse
Kiến tạo: Bruno Wilson
Gaston BrugmanRa sân: Marco Delgado
John NelsonRa sân: Julian Aude
Ra sân: Amahl Pellegrino
Gaston Brugman
Jonathan PerezRa sân: Diego Fagundez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 17 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 2 | 64 | 6.3 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 4 | 37 | 6.3 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 7 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 46 | 92% | 1 | 1 | 70 | 8 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 41 | 7.9 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 8.1 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 78 | 64 | 82.05% | 0 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 63 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

