FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Nashville, 09h30 ngày 24/09
San Jose Earthquakes
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 1.25
u 0.40
2.20
2.75
3.40
-0 0.90
+0 1.15
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Nashville hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Nashville, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Nashville, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Nashville hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Nashville
Anibal Godoy
0 - 1 Teal Bunbury Kiến tạo: Shaquell Moore
Ra sân: Carlos Armando Gruezo Arboleda
Ra sân: Cade Cowell
Ra sân: Miguel Angel Trauco Saavedra
Randall LealRa sân: Pabrice Picault
Sam SurridgeRa sân: Teal Bunbury
Kiến tạo: Carlos Akapo Martinez
Sean DavisRa sân: Brian Anunga Tah
Josh BauerRa sân: Alex Muyl
Walker Zimmerman
Ra sân: Jeremy Ebobisse
Ra sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Nashville
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Nashville
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.72 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 21 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 44 | Cade Cowell | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.25 |
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Teal Bunbury | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 51 | 100% | 0 | 0 | 57 | 6.57 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 49 | 6.69 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 53 | 6.47 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 7 | Pabrice Picault | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 19 | Alex Muyl | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.34 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 1 | 36 | 6.36 | |
| 5 | Jack Maher | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 30 | Elliot Panicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

