FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Orlando City, 09h40 ngày 19/05
San Jose Earthquakes
-0.5 1.10
+0.5 0.70
2.75 0.80
u 0.90
2.10
2.90
3.45
-0 1.10
+0 1.05
1 0.66
u 1.04
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Orlando City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Orlando City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Orlando City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Orlando City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Orlando City
Jack LynnRa sân: Duncan McGuire
Ra sân: Jeremy Ebobisse
Ra sân: Carlos Armando Gruezo Arboleda
Ra sân: Amahl Pellegrino
Martin Ezequiel OjedaRa sân: Dagur Dan Thorhallsson
Rafael Lucas Cardoso dos SantosRa sân: Facundo Torres
Ra sân: Vitor Costa de Brito
Ra sân: Hernan Lopez Munoz
0 - 1 Jack Lynn Kiến tạo: Martin Ezequiel Ojeda
Kyle SmithRa sân: Luis Fernando Muriel Fruto
Jeorgio KocevskiRa sân: Jack Lynn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 44 | 7 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 25 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 2 | 88 | 7.3 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 13 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 4 | 3 | 69 | 7.7 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 63 | 7 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.6 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 58 | 7.2 | |
| 14 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 75 | 63 | 84% | 5 | 1 | 94 | 7.5 | |
| 8 | Felipe Campanholi Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 10 | Facundo Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 5 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 5 | 61 | 7.2 | |
| 27 | Jack Lynn | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 13 | Duncan McGuire | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

