FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Phoenix Rising FC, 09h00 ngày 16/04
San Jose Earthquakes 1
-1 0.66
+1 1.12
3.25 1.04
u 0.68
1.38
5.50
4.60
-0.5 0.66
+0.5 0.90
1.25 0.83
u 0.87
1.73
6
2.55
Cúp Quốc Gia Mỹ
KQBD San Jose Earthquakes vs Phoenix Rising FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Phoenix Rising FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Phoenix Rising FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Phoenix Rising FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Phoenix Rising FC
Kiến tạo: Timo Werner
Kiến tạo: Nick Fernandez

Charlie DennisRa sân: Eziah Ramirez
Ra sân: Timo Werner
Adrian Ortellao
Luke BiasiRa sân: Daniel Flores
Ra sân: Noel Arthur Coleman Buck
Ra sân: Nonso Adimabua
Gunnar StudenhofftRa sân: Jean Moursou
Anthony CapetilloRa sân: Aleksandar Vukovic
Pape Mar BoyeRa sân: Adrian Ortellao
Ra sân: Nick Fernandez
Ra sân: Paul Marie
Charlie Dennis
Anthony Capetillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Phoenix Rising FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Phoenix Rising FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 36 | Earl Edwards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 40 | Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.6 | |
| 4 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 17 | Jack Jasinski | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 43 | 8.3 | |
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 21 | Noel Arthur Coleman Buck | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 25 | Max Floriani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 31 | 7.2 | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 20 | Nick Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 42 | 9.2 | |
| 32 | Nonso Adimabua | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 3 | 31 | 6.6 |
Phoenix Rising FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Rakovsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 7 | Ihsan Sacko | Forward | 6 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 7 | 3 | 36 | 6.5 | |
| 22 | Darius Johnson | Forward | 3 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 87 | Daniel Flores | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 12 | Charlie Dennis | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Diego Esau Gomez Medina | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 10 | Hope Kodzo Avayevu | Forward | 1 | 1 | 5 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 20 | Luke Biasi | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 17 | John Scearce | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 11 | Gunnar Studenhofft | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 13 | Jean Moursou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 4 | Pape Mar Boye | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 24 | Adrian Ortellao | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 45 | Anthony Capetillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 91 | Eziah Ramirez | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 5.7 | |
| 6 | Aleksandar Vukovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 54 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

