FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake, 10h35 ngày 23/02
San Jose Earthquakes
-0 0.81
+0 1.07
2.75 0.75
u 0.95
2.10
2.90
3.55
-0 0.81
+0 1.10
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
Kiến tạo: Beau Leroux
Ra sân: Beau Leroux
Emeka EneliRa sân: Javain Brown
Alexandros Katranis
Brayan VeraRa sân: Philip Quinton
Sam JunquaRa sân: Alexandros Katranis
Ra sân: Josef Martinez
Diogo GoncalvesRa sân: Forster Ajago
Ra sân: Hernan Lopez Munoz
Kiến tạo: Cristian Espinoza
Kiến tạo: Cristian Espinoza
Bode HidalgoRa sân: Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Ra sân: Jamar Ricketts
Kiến tạo: Mark Anthony Kaye
Ra sân: Cristian Arango
Diego Luna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 4 | 36 | 7 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 3 | 36 | 7.3 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 54 | 8.4 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 7.1 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 16 | Tyler Wolff | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 41 | 7 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 91 | Javain Brown | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 3 | 51 | 6.5 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 27 | Forster Ajago | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

