FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders, 09h35 ngày 30/03
San Jose Earthquakes
+0.25 0.95
-0.25 0.90
2.5 0.95
u 0.75
2.65
2.22
3.45
-0 0.95
+0 0.65
1 1.05
u 0.75
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders
Danny MusovskiRa sân: Joao Paulo Mior
Ra sân: Preston Judd
Ra sân: Reid Roberts
Georgi MinoungouRa sân: Paul Rothrock
Ra sân: Ousseni Bouda
1 - 1 Albert Rusnak Kiến tạo: Cristian Roldan
Ra sân: Beau Leroux
Jackson Ragen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Seattle Sounders
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 3 | 52 | 7 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 53 | 7 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 49 | 7 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 45 | 8.1 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 19 | Preston Judd | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 23 | 7 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 61 | 7.6 | |
| 18 | Reid Roberts | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 42 | 6.8 |
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 63 | 59 | 93.65% | 9 | 0 | 82 | 8.6 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 5 | 65 | 7.1 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 74 | 63 | 85.14% | 1 | 1 | 92 | 7.4 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 1 | 71 | 7.7 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 3 | 1 | 75 | 7.3 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 3 | 3 | 122 | 6.8 | |
| 19 | Danny Musovski | Forward | 4 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 73 | 7.5 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 81 | 7.6 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

