FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders, 06h10 ngày 16/03
San Jose Earthquakes
-0 0.60
+0 1.18
2.5 3.40
u 0.18
2.15
2.72
3.45
-0.25 0.60
+0.25 0.73
1.25 1.03
u 0.78
2.68
3.28
2.17
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders
Nouhou Tolo
0 - 1 Paul Rothrock Kiến tạo: Jesus Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Seattle Sounders
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 14 | 0 | 79 | 6.28 | |
| 87 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 14 | Ronaldo Vieira | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 60 | 6.41 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 7 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 4 | 77 | 66 | 85.71% | 14 | 0 | 112 | 7.6 | |
| 7 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 61 | 6.55 | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 62 | 6.74 | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 1 | 70 | 6.41 | |
| 20 | Nick Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 |
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 43 | 8.12 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 51 | 7.66 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7.06 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 43 | 7.62 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 21 | 6.47 | |
| 45 | Peter Kingston | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 51 | 7.55 | |
| 35 | Antino Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 7.98 | |
| 44 | Nikola Petkovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 44 | 7.34 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 14 | 6.43 | |
| 33 | Cody Baker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 50 | 6.95 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 37 | Snyder Brunell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

