FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City, 10h40 ngày 22/02
San Jose Earthquakes
-0.5 0.92
+0.5 0.96
2.5 0.20
u 3.00
1.70
3.50
4.00
-0.25 0.92
+0.25 0.98
1.25 0.75
u 1.05
2.2
4.33
2.6
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City
Kwaku AgyabengRa sân: Justin Reynolds
Kiến tạo: Jamar Ricketts
Kiến tạo: Beau Leroux
Ra sân: Ronaldo Vieira
Jansen MillerRa sân: Magomed Shapi Suleymanov
Ra sân: Preston Judd
Ra sân: DeJuan Jones
Ra sân: Jamar Ricketts
Ra sân: Beau Leroux
Taylor CalheiraRa sân: Calvin Harris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Sporting Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 14 | Ronaldo Vieira | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 41 | 7.27 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.93 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 38 | 7.02 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 17 | 7.89 | |
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 32 | 27 | 84.38% | 19 | 0 | 61 | 7.13 | |
| 7 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 4 | 40 | 7.67 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 42 | 8.4 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 7.56 | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 40 | 7.66 | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 6.95 |
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 31 | 5.85 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 5.53 | |
| 8 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 48 | 6.18 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 11 | Calvin Harris | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 22 | 5.85 | |
| 99 | Jayden Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 13 | Justin Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 2 | 36 | 6.81 | |
| 28 | Wyatt Meyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 73 | 6.26 | |
| 2 | Ian James | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 59 | 6.13 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 0 | 71 | 6.33 | |
| 15 | Jansen Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 20 | Kwaku Agyabeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

