FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City, 09h35 ngày 20/04
San Jose Earthquakes
-0.5 0.93
+0.5 0.93
2.5 0.53
u 1.40
1.90
3.45
3.40
-0.25 0.93
+0.25 0.78
1.25 0.93
u 0.88
2.4
3.75
2.5
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City
0 - 1 Logan Ndenbe Kiến tạo: Dejan Joveljic
0 - 2 Daniel Salloi Kiến tạo: John Pulskamp
0 - 3 Manu Garcia Kiến tạo: Magomed Shapi Suleymanov
Kiến tạo: Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
Robert VoloderRa sân: Joaquin Fernandez Moreno
Ra sân: Mark Anthony Kaye
Zorhan BassongRa sân: Nemanja Radoja
Erik ThommyRa sân: Magomed Shapi Suleymanov
2 - 4 Daniel Salloi Kiến tạo: Erik Thommy
Ra sân: Niko Tsakiris
Ra sân: Vitor Costa de Brito
Ra sân: Beau Leroux
2 - 5 Erik Thommy Kiến tạo: Daniel Salloi
Ra sân: Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
Memo RodriguezRa sân: Manu Garcia
John Pulskamp
William AgadaRa sân: Dejan Joveljic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS Sporting Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs Sporting Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 4 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 25 | 7.48 | |
| 7 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 53 | 38 | 71.7% | 16 | 0 | 90 | 7.12 | |
| 36 | Earl Edwards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 4.85 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 64 | 83.12% | 1 | 2 | 86 | 5.76 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 54 | 6 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 5 | 3 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 37 | 8.09 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 34 | 5.81 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 80 | 63 | 78.75% | 2 | 2 | 108 | 6.56 | |
| 19 | Preston Judd | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 33 | 32 | 96.97% | 6 | 0 | 54 | 6.52 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 1 | 102 | 5.71 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 2 | 88 | 6.67 | |
| 25 | Max Floriani | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 |
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 7.82 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 51 | 6.39 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 21 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 7.62 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 52 | 8.69 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.62 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.94 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 47 | 6.45 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 55 | 8.04 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 28 | 7.34 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 23 | William Agada | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 8 | 20.51% | 0 | 1 | 48 | 6.77 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 39 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

