FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs St. Louis City, 09h40 ngày 22/09
San Jose Earthquakes
-0.25 1.03
+0.25 0.83
2.5 0.44
u 1.63
2.30
2.40
3.78
-0 1.03
+0 1.03
1.25 0.75
u 1.05
VĐQG Mỹ » 16
KQBD San Jose Earthquakes vs St. Louis City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá San Jose Earthquakes vs St. Louis City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số San Jose Earthquakes vs St. Louis City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả San Jose Earthquakes vs St. Louis City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả San Jose Earthquakes vs St. Louis City
0 - 1 Cedric Teuchert Kiến tạo: Jannes Horn
Marcel Hartel Penalty awarded
0 - 2 Marcel Hartel
Akil WattsRa sân: Chris Durkin
Marcel Hartel
Kiến tạo: Carlos Akapo Martinez
Ra sân: Carlos Akapo Martinez
Ra sân: Jeremy Ebobisse
Jayden ReidRa sân: Jannes Horn
Simon BecherRa sân: Joao Klauss De Mello
Indiana VassilevRa sân: Rasmus Alm
Ra sân: Amahl Pellegrino
Ra sân: Oscar Verhoeven
Jake Girdwood ReichRa sân: Nokkvi Thorisson
Ra sân: Hernan Lopez Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật San Jose Earthquakes VS St. Louis City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:San Jose Earthquakes vs St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 11 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 3 | 86 | 7 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 1 | 71 | 6.6 |
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 0 | 64 | 7.5 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 38 | Jannes Horn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 19 | 7 | |
| 17 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 5 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 23 | 6.4 | |
| 11 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 3 | 34 | 6.2 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 99 | Jayden Reid | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 66 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

